Bản dịch của từ 敢言之 trong tiếng Việt

敢言之

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

敢言之 (Danh từ)

gǎn yán zhī
01

Một cụm cổ xưa dùng khi thuộc cấp trình bày việc với cấp trên, ý là “dám tâu/ nói ra”, mang sắc thái lễ phép và khiêm nhường

古时下属对上言事时的套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敢言之

gǎn

yán

zhī

Các từ liên quan

敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
言三语四
言下
言不二价
言不及义
之个
之乎者也
之任
之前
敢
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
𠭖, 𢼿, 𢽤, 𢽿, 𣪏, 𣆸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép