Bản dịch của từ 敢谏鼓 trong tiếng Việt

敢谏鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

敢谏鼓 (Danh từ)

gǎn jiàn gǔ
01

Dùng để chỉ cái trống (登闻鼓) mà người dám can gián sẽ gõ để bẩm báo, tiến cử hoặc can ngăn vua quan; tức 'cái trống để can gián'.

即登闻鼓。进谏者所击之鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敢谏鼓

gǎn

jiàn

Các từ liên quan

敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
谏书
谏争如流
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
敢
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
𠭖, 𢼿, 𢽤, 𢽿, 𣪏, 𣆸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép