Bản dịch của từ 散伤丑害 trong tiếng Việt

散伤丑害

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散伤丑害 (Tính từ)

sàn shāng chǒu hài
01

Âm thanh không hòa hợp; tiếng chói tai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散伤丑害

sàn

shāng

chǒu

hài

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép