Bản dịch của từ 散估 trong tiếng Việt

散估

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散估 (Danh từ)

sàn gū
01

Một loại thuế phụ thời Tấn và các triều đại Nam Bắc; gọi chung là các khoản thuế lặt vặt

晋及南朝各代杂税名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散估

sàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
估产
估人
估价
估倒
估喝
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép