Bản dịch của từ 散发披襟 trong tiếng Việt

散发披襟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散发披襟 (Tính từ)

sàn fà pī jīn
01

Tóc xõa, áo mở, thể hiện sự thư thái, không cầu kỳ.

蓬松着头发,敞开衣襟。形容不修边幅的的悠闲神态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散发披襟

sàn

jīn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
发丧
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép