Bản dịch của từ 散套 trong tiếng Việt

散套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散套 (Danh từ)

sàn tào
01

Tản sáo (loại tản khúc thời Thanh, Minh, mỗi tổ khúc do một số khúc cùng cung điệu hợp thành)

散曲的一种,由同一宫调的若干支曲子组成的组曲,用来抒情或叙事

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散套

sàn

tào

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
套中人
套习
套作
套供
套利
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép