Bản dịch của từ 散文诗 trong tiếng Việt

散文诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散文诗 (Danh từ)

sǎn wén shī
01

Thơ văn xuôi; tản hành (không vần, không hạn chế số câu chữ, nhưng có tiết tấu, giàu chất thơ)

兼有散文和诗的特点的一种文学形式,不押韵,写法同散文一样,但注重语言的节奏,内容富于诗意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散文诗

sǎn

wén

shī

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
文丈
文不加点
文不对题
文丐
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép