Bản dịch của từ 散斋 trong tiếng Việt
散斋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散斋 (Danh từ)
【sàn zhāi】
01
Kết thúc thời gian ăn chay; lễ ăn chay tan (chỉ việc chấm dứt, giải trừ nghi thức chay tịnh)
斋戒期满。。唐.白居易.五月斋戒罢宴彻乐闻韦宾客皇甫郎中饮会亦稀又知欲携酒馔出斋先以长句呈谢诗:「散斋香火今朝散,开素盘筵后日开。」
Ví dụ
02
Một loại trai giới/từ bỏ tục lệ trong nghi lễ: trong bảy ngày không gần gũi phi tần, không vui chơi, không chịu tang (mang tính tịnh tâm, kiêng cử theo Nho gia)
七日不近妃妾,不举乐,不吊丧的斋戒。「斋」文献异文作「齐」。。礼记.祭义.郑玄.注:「散齐七日不御、不乐、不吊。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散斋
sàn
散
zhāi
斋
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潵
㪔
閐
㪚
䫅
帴
㤾
俕
䀐
繖
䉈
饊
鏾
傘
伞
䊉
䫩
糤
糁
鏒
敢
敬
敀
敚
收
攵
攴
攷
敾
放
敒
敿
㴐
晲
跏
㹂
椇
䅓
睂
敜
貽
䣱
颏
飲
散步
分散
散发
散布
走散
扩散
解散
散心
散会
拆散
散文
懒散
散装
松散
拆散
零散
散架
散客
散打
闲散
