Bản dịch của từ 散更 trong tiếng Việt

散更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散更 (Danh từ)

sàn gēng
01

Đợt gõ canh cuối cùng trong đêm (lần gõ báo giờ canh cuối cùng); nghĩa Hán‑Việt: 'tán canh' — canh cuối

夜间最后一次打更。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散更

sàn

gèng

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
更为
更事
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép