Bản dịch của từ 散沙 trong tiếng Việt

散沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散沙 (Danh từ)

sǎn shā
01

Rời rạc, thiếu tính tổ chức

如图。缺乏凝聚力或组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cát rải rác

散沙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散沙

sǎn

shā

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép