Bản dịch của từ 散装 trong tiếng Việt

散装

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散装 (Tính từ)

sǎn zhuāng
01

Hàng rời; hàng không đóng gói (hàng đã phá kiện để bán lẻ)

指原来整包整捅的商品,出售时临时分成小包小袋,或零星出售不加包装

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散装

sǎn

zhuāng

散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép