Bản dịch của từ 散马休牛 trong tiếng Việt

散马休牛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散马休牛 (Tính từ)

sàn mǎ xiū niú
01

Giải tán ngựa, nghỉ bò, chỉ việc không chiến tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散马休牛

sàn

xiū

niú

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
休上人
休下
休业
休书
休享
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép