ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敤
Bảng phân tích âm vị 敤
Kě
Nghiên cứu, điều tra kỹ lưỡng (như người thợ khéo léo mài giũa công việc).
研治。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh, gõ (như tiếng gõ cửa hay tiếng trống).
击。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép