Bản dịch của từ 敦厉 trong tiếng Việt

敦厉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

敦厉 (Động từ)

dūn lì
01

Khích lệ, động viên.

2.劝勉,勉励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khuyến khích, động viên; cũng có thể hiểu là nâng cao tinh thần.

1.亦作“敦励”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦厉

dūn

Các từ liên quan

敦世厉俗
敦丘
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
敦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
Các biến thể:
墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
Hình thái radical:
⿰,享,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép