Bản dịch của từ 敦弓 trong tiếng Việt

敦弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

敦弓 (Danh từ)

diāo gōng
01

Cung trang trí tinh xảo dùng làm vật tượng trưng, thường dành cho vua chúa thời cổ; có nghĩa là “cung quý, cung điêu khắc” trong văn viết cổ.

雕饰之弓。为古代帝王所专用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦弓

dūn

gōng

敦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
Các biến thể:
墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
Hình thái radical:
⿰,享,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép