Bản dịch của từ 敦煌变文 trong tiếng Việt
敦煌变文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
敦煌变文 (Danh từ)
【dūn huáng biàn wén】
01
Thể loại văn học dân gian phổ biến từ thời Đường và Ngũ Đại, thường được trình bày qua hình thức hát và kể.
敦煌石室中所藏的讲唱体通俗文学作品。是中国唐五代时期一种重要的民间文学形式。王重民等所编《敦煌变文集》中搜罗的敦煌变文较为宏富。参见“变文”﹑“敦煌石室”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦煌变文
dūn
敦
huáng
煌
biàn
变
wén
文
Các từ liên quan
敦世厉俗
敦丘
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
变乱
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
- Các biến thể:
- 墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
- Hình thái radical:
- ⿰,享,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
撴
吨
獤
㥫
噸
犜
驐
蹲
礅
墪
撉
㠚
碓
対
㬣
奪
濧
譈
兊
祋
瀢
䔪
对
敹
攴
敝
敳
敖
敷
敎
敀
敫
敞
敃
斁
僆
𠘁
䙼
敠
溲
棇
𠌔
渪
扊
谟
㑷
鿕
伦敦
敦煌
敦促
敦厚
敦睦
敦实
敦化
敦请
敦聘
敦笃
