Bản dịch của từ 敦煌曲子词集 trong tiếng Việt

敦煌曲子词集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

敦煌曲子词集 (Danh từ)

dūn huáng qǔ zi cí jí
01

Tập hợp các bài thơ và điệu nhạc từ thời Đường và Ngũ Đại, được thu thập từ các cuốn cuộn ở Đôn Hoàng.

词总集。今人王重民编。收录敦煌卷子中清理的唐五代词曲一百六十一首。上卷为长短句,中卷为唐人写本《云谣集杂曲子》,下卷为乐府。为研究敦煌词的重要参考资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦煌曲子词集

dūn

huáng

zi

Các từ liên quan

敦世厉俗
敦丘
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
曲不离口
曲业
曲中
曲临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
词丈
词不达意
词不逮意
集中
集中营
集义
集事
敦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
Các biến thể:
墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
Hình thái radical:
⿰,享,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép