Bản dịch của từ 敦盘 trong tiếng Việt

敦盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

敦盘 (Danh từ)

dūn pán
01

Một loại lễ cổ (gồm '' 盛食的木器與 '' 盛血或食物的盤),古代天子或諸侯盟會時使用的玉敦與珠盘後借指宴會賓主聚會或使節往來的宴席禮器

指玉敦和珠盘。古代天子或诸侯盟会所用的礼器。敦以盛食,盘以盛血,皆用木制,珠玉为饰。见《周礼.天官.玉府》。后以'熟盘'指宾主聚会或使节交往。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦盘

dūn

pán

敦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
Các biến thể:
墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
Hình thái radical:
⿰,享,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép