Bản dịch của từ 敦美 trong tiếng Việt
敦美
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
敦美 (Tính từ)
【dūn měi】
01
Tốt bụng, hiền lành, có tâm hồn rộng rãi.
敦厚美善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦美
dūn
敦
měi
美
Các từ liên quan
敦世厉俗
敦丘
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
- Các biến thể:
- 墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
- Hình thái radical:
- ⿰,享,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
撴
吨
獤
㥫
噸
犜
驐
蹲
礅
墪
撉
㠚
碓
対
㬣
奪
濧
譈
兊
祋
瀢
䔪
对
敹
攴
敝
敳
敖
敷
敎
敀
敫
敞
敃
斁
僆
𠘁
䙼
敠
溲
棇
𠌔
渪
扊
谟
㑷
鿕
伦敦
敦煌
敦促
敦厚
敦睦
敦实
敦化
敦请
敦聘
敦笃
