Bản dịch của từ 敧侧 trong tiếng Việt
敧侧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
敧侧 (Động từ)
【qī cè】
01
Nghiêng; lệch
倾斜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敧侧
jī
敧
cè
侧
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KHI】
- Các biến thể:
- 槣, 𢼮, 𢽽, 𣀬, 𨜅, 崎
- Hình thái radical:
- ⿰奇攴
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萋
䰍
攲
鶈
漆
魌
㩻
迉
蹊
榿
紪
捿
㚻
羇
幾
禨
諅
饑
躸
丌
覊
芨
擊
赍
㪨
㪀
㪘
㪓
㪢
㪃
㪮
斅
㪋
㪐
敊
㪆
揪
鈅
廁
筗
铽
晵
㙖
㾟
溊
鈜
暁
喜
敧侧
