Bản dịch của từ 敪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Động từ)

duō
01

Xuất hiện mà không được mời

未经邀请就来

Ví dụ
02

Cắt

切割

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cân: (động từ) đo khối lượng, xác định trọng lượng; (danh từ) dụng cụ dùng để đo trọng lượng (cái cân); (thông tục) từ chỉ đơn vị đo khối lượng trong các câu như mua một cân thịt.

称重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

敪
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,叕,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶フ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép