Bản dịch của từ 敫然 trong tiếng Việt

敫然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

敫然 (Tính từ)

jiǎo rán
01

Rõ ràng, sáng tỏ; sắc nét (diện mạo, tướng mạo hiện rõ)

显明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敫然

jiǎo

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
敫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép