Bản dịch của từ 敬忌 trong tiếng Việt

敬忌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

敬忌 (Tính từ)

jìng jì
01

Cẩn trọng, kính trọng pha chút e dè, ngại ngùng

谨慎而有所畏惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬忌

jìng

Các từ liên quan

敬上爱下
敬业
敬业乐群
忌克
敬
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
Hình thái radical:
⿰,苟,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép