Bản dịch của từ 敬酒不吃吃罚酒 trong tiếng Việt
敬酒不吃吃罚酒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
敬酒不吃吃罚酒 (Thành ngữ)
【jìng jiǔ bù chī chī fá jiǔ】
01
Ý nói từ chối sự giúp đỡ hoặc tôn trọng một cách bất ngờ, cuối cùng phải chịu thiệt thòi hoặc bị phạt.
比喻不受抬举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬酒不吃吃罚酒
jìng
敬
jiǔ
酒
bù
不
chī
吃
chī
罚
Các từ liên quan
敬上爱下
敬业
敬业乐群
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
- Hình thái radical:
- ⿰,苟,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俓
靜
静
婙
镜
䔔
靓
浄
竞
䑤
憼
胫
敎
政
敏
敩
敀
敨
敪
敛
斄
攵
敳
斂
焩
猒
楉
㙗
奡
㥜
遃
湭
脺
㟷
幁
痗
尊敬
孝敬
敬礼
敬业
敬酒
恭敬
敬畏
敬佩
敬意
致敬
