Bản dịch của từ 数字信号处理器 trong tiếng Việt
数字信号处理器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
数字信号处理器 (Danh từ)
【shù zì xìn hào chǔ lǐ qì】
01
Bộ xử lý tín hiệu số, thiết bị tích hợp hệ thống xử lý tín hiệu số.
将数字信号处理系统进行集成的器件。通常包括控制器、加法器、乘法器、随机存取存储器和只读存储器。具指令系统,附模数、数模转换。应用渐广,多媒体计算机就是采用了一块语音信号处理器而问世的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数字信号处理器
shù
数
zì
字
xìn
信
hào
号
chǔ
处
lǐ
理
qì
器
Các từ liên quan
数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
号丧
号令
号令如山
号件
号位
处世
处之夷然
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
频数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
