Bản dịch của từ 数字化 trong tiếng Việt

数字化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨˋshuthanh huyền

数字化 (Danh từ)

shù zì huà
01

Chuyển đổi thông tin sang dạng số, áp dụng công nghệ số vào các lĩnh vực khác nhau.

指在某个领域的各个方面或某种产品的各个环节都采用数字信息处理技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数字化

shù

huà

Các từ liên quan

数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
化为泡影
数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép