Bản dịch của từ 数字相机 trong tiếng Việt
数字相机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
数字相机 (Danh từ)
【shù zì xiàng jī】
01
Máy ảnh số, có khả năng biến hình ảnh thành thông tin số.
能够将拍摄对象的影像转变成数字信息的相机。拍摄的影像能输入电子计算机保存和修改加工,通过数字打印机可获得彩色照片。也叫数码相机。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数字相机
shù
数
zì
字
xiàng
相
jī
机
Các từ liên quan
数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
相一
相万
相上
相下
相与
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
频数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
