Bản dịch của từ 数往知来 trong tiếng Việt
数往知来
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
数往知来 (Thành ngữ)
【shǔ wǎng zhī lái】
01
Biết rõ quá khứ để suy đoán tương lai; từ việc tính toán/nhận xét chuyện đã qua mà dự đoán điều sẽ tới (gợi nhớ Hán‑Việt: số/đếm = 数, vãng = 往, lai = 来).
数:计算;往:过去;来:未来。明了过去,可以推知未来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数往知来
shǔ
数
wǎng
往
zhī
知
lái
来
Các từ liên quan
数一数二
数不着
往世
往业
往事
往亡
往人
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
频数
