Bản dịch của từ 数据流计算机 trong tiếng Việt
数据流计算机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
数据流计算机 (Danh từ)
【shù jù liú jì suàn jī】
01
Máy tính xử lý dữ liệu dựa trên dòng dữ liệu, có khả năng thực hiện nhiều phép toán song song mà không cần theo thứ tự nhất định.
由数据来驱动操作的电子计算机。机内所存储的程序指令不需顺序执行,当所需的操作数据完备时就立即执行。当多个操作同时满足条件时,它们可并行执行而不受程序指令顺序的限制,从而大大提高了计算机的运行速度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数据流计算机
shù
数
jù
据
liú
流
jì
计
suàn
算
jī
机
Các từ liên quan
数一数二
数不着
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
流丐
流丸
流丽
流习
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
频数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
