Bản dịch của từ 数词 trong tiếng Việt
数词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
数词 (Danh từ)
【shù cí】
01
Số từ (shù cí, từ chỉ số lượng. Số từ kết hợp với nhau hoặc thêm các từ khác có thể biểu thị thứ tự, phân số, bội số, số ước lượng, ví dụ như '第一 (thứ nhất), 八成 (tám phần mười), 百分之五 (năm phần trăm), 一千倍 (gấp một nghìn lần), 十六七 (khoảng mười sáu, mười bảy), 二三十 (hai mươi mấy), 四十上下 (khoảng bốn mươi)')
表示数目的词数词连用或者加上别的词,可以表示序数、分数、倍数、概数、如'第一、八成、百分之五、一千倍、十六七、二三十、四十上下'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数词
shù
数
cí
词
Các từ liên quan
数一数二
数不着
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
频数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
