Bản dịch của từ 数量词 trong tiếng Việt

数量词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数量词 (Danh từ)

shù liàng cí
01

Từ chỉ số lượng, kết hợp với danh từ (ví dụ: ba quyển sách).

数词和量词连用时的并称。如:“三本书”的“三本”﹑“去一次”的“一次”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数量词

shù

liàng

Các từ liên quan

数一数二
数不着
量中
量交
量人
量体裁衣
词丈
词不达意
词不逮意
数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép