Bản dịch của từ 敱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

(Động từ)

ái
01

Có sự quản lý, điều hành rõ ràng (như người cai trị chăm lo cho dân).

有所治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Ái (một họ trong tiếng Hán).

姓。

Ví dụ
敱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Các biến thể:
敳, 𣪱
Hình thái radical:
⿰,豈,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丶丿一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép