Bản dịch của từ 敲吟 trong tiếng Việt

敲吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲吟 (Động từ)

qiāo yín
01

Gõ nghĩ, gõ bân (thuở gõ chữ để dò chỉnh) và ngâm câu thơ; nghĩa là suy nghĩ, đắn đo rồi ngâm/vần thơ (Hán-Việt: 'xảo-ngâm' liên tưởng đến 推敲吟詠)

谓推敲吟咏诗句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲吟

qiāo

yín

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép