Bản dịch của từ 敲开板壁说亮话 trong tiếng Việt
敲开板壁说亮话
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
敲开板壁说亮话 (Động từ)
【qiāo kāi bǎn bì shuō liàng huà】
01
Nói thẳng, nói thẳng thắn không vòng vo (đặt vấn đề rõ ràng như 'đập cửa, mở tường' để nói thật lòng)
谓把话直接讲明,不兜圏子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲开板壁说亮话
qiāo
敲
kāi
开
bǎn
板
bì
壁
shuō
说
liàng
亮
huà
话
Các từ liên quan
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
开七
开业
开丧
开中
开云见天
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
- Các biến thể:
- 㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
- Hình thái radical:
- ⿰,高,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹺
鄡
礉
䂭
劁
橇
煍
燆
繑
鍬
踍
缲
敱
㩿
㪂
斀
㪩
敁
㪛
㪄
㪈
㪨
㪥
敧
𠎩
漕
䯯
靤
箄
瘒
䞭
甧
瞍
熁
墉
嫩
敲门
敲打
推敲
敲诈
敲响
敲开
敲击
敲定
敲章
敲鼓
