Bản dịch của từ 敲磕 trong tiếng Việt

敲磕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲磕 (Động từ)

qiāo kē
01

1.敲诈。

Ví dụ
02

Gõ, khua (bằng tay hoặc vật cứng); đánh nhẹ để tạo tiếng (ví dụ gõ cửa, khua chuông)

2.见“敲搕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲磕

qiāo

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép