Bản dịch của từ 敲菱壳 trong tiếng Việt

敲菱壳

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲菱壳 (Phương ngữ)

qiāo líng ké
01

方言卖东西后反复找价要加价屡次再三追讨涨价令人恼火的讨价行为类似找价不断)。

方言。以地产卖于人,过若干时间要求加价称“找价”,屡找不已称“敲菱壳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲菱壳

qiāo

líng

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
菱华
菱唱
菱形
菱歌
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép