Bản dịch của từ 敲金击玉 trong tiếng Việt

敲金击玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲金击玉 (Tính từ)

qiāo jīn jī yù
01

Gõ vàng đập ngọc, chỉ giọng điệu hài hòa, dễ nghe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲金击玉

qiāo

jīn

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
击中
击丸
击伤
击其不意
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép