Bản dịch của từ 敲锣打鼓 trong tiếng Việt

敲锣打鼓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲锣打鼓 (Thành ngữ)

qiāo luó dá gǔ
01

Đánh trống khua chiêng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲锣打鼓

qiāo

luó

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép