Bản dịch của từ 敲骨吸髓 trong tiếng Việt
敲骨吸髓
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
敲骨吸髓 (Thành ngữ)
【qiāo gǔ xī suǐ】
01
Bóc lột thậm tệ; bóc lột đến tận xương tuỷ
比喻残酷地剥削
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bóc lột tận xương tuỷ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲骨吸髓
qiāo
敲
gǔ
骨
xī
吸
suǐ
髓
Các từ liên quan
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
吸习
吸入
吸利
吸力
髓海
髓结
髓脑
髓饼
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
- Các biến thể:
- 㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
- Hình thái radical:
- ⿰,高,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹺
鄡
礉
䂭
劁
橇
煍
燆
繑
鍬
踍
缲
敱
㩿
㪂
斀
㪩
敁
㪛
㪄
㪈
㪨
㪥
敧
𠎩
漕
䯯
靤
箄
瘒
䞭
甧
瞍
熁
墉
嫩
敲门
敲打
推敲
敲诈
敲响
敲开
敲击
敲定
敲章
敲鼓
