Bản dịch của từ 整军饬武 trong tiếng Việt

整军饬武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整军饬武 (Tính từ)

zhěng jūn chì wǔ
01

Chỉnh đốn quân đội và trang bị quân sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整军饬武

zhěng

jūn

chì

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép