Bản dịch của từ 整冠纳履 trong tiếng Việt

整冠纳履

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整冠纳履 (Tính từ)

zhěng guàn nà lǚ
01

Chỉnh mũ mang giày, chỉ hành động dễ gây hiểu lầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整冠纳履

zhěng

guān

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
冠上加冠
冠上履下
冠世
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép