Bản dịch của từ 整年累月 trong tiếng Việt

整年累月

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整年累月 (Trạng từ)

zhěng nián lèi yuè
01

Nhiều năm liên tiếp; suốt năm này qua năm khác (nhấn mạnh thời gian dài, kéo dài liên tục)

一年又一年,一月又一月。形容时间长久。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整年累月

zhěng

nián

lèi

yuè

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
年丈
年三十
年上
年下
年世
累七
累世
累丸
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép