Bản dịch của từ 整枝 trong tiếng Việt

整枝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整枝 (Động từ)

zhěng zhī
01

Cắt cành; sửa cành; tỉa cành; cắt tỉa cành; cắt tỉa cành cây; mé nhánh

修剪植物的枝叶,使能更好地生长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đốn cành; cắt tỉa cành; chỉnh sửa cành

对植物进行修剪,以促进生长或改善外观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整枝

zhěng

zhī

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép