Bản dịch của từ 敵 trong tiếng Việt
敵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
敵 (Tính từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Phộc 攴 và âm đọc 啇, nghĩa gốc là ngang sức, đối địch nhau
(形聲。從攴(pū),啇(dí)聲。本義:匹敵;對等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bằng nhau, ngang tài ngang sức (như câu thành ngữ “thế quân bình lực địch” nghĩa là sức mạnh cân bằng)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tấn công, đánh trả (như “địch công” nghĩa là tấn công đối phương)
攻擊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chống lại, đỡ đòn, không để bị khuất phục (như “địch không nổi” nghĩa là không chống nổi)
抵抗;抵擋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
敵 (Danh từ)
Kẻ thù, đối thủ (như “chính địch” là đối thủ chính, “địch thủ” là kẻ thù)
仇敵;敵人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 敌, 𠢗, 𢿪
- Hình thái radical:
- ⿰,啇,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
