Bản dịch của từ 敶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chén
01

Giống chữ “”, nghĩa là bày ra, trưng bày (như trần bày hàng hóa).

同“陈”,陈列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

敶
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,陳,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨乚一一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép