Bản dịch của từ 敷于散 trong tiếng Việt
敷于散
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
敷于散 (Danh từ)
【fū yú sàn】
01
Tên một vị thuốc đông y thời Tào Tấn(魏晋); là một phương thuốc chế từ nhiều vị (柏子仁, 麻仁, 细辛, 干姜, 附子 等),用於调理、温补或通便等传统用途(属古方药名)。
魏晋时期中药名。相传用柏子仁﹑麻仁﹑细辛﹑干姜﹑附子等调和而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷于散
fū
敷
yú
于
sàn
散
Các từ liên quan
敷与
敷佑
敷余
敷兴
于乎哀哉
于于
于今
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
- Hình thái radical:
- ⿰,旉,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邞
鄜
妋
肤
怤
酜
砆
蓲
麱
暊
趺
夫
敓
敢
敪
改
攵
敋
敾
敂
敳
敜
攸
敐
䝺
凜
骸
鲡
㢗
駕
䌋
踷
谾
谵
嶛
膕
敷衍
敷药
热敷
敷设
冷敷
敷陈
敷料
外敷
敷演
敷布
