Bản dịch của từ 敷告 trong tiếng Việt
敷告
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
敷告 (Danh từ)
【fū gào】
01
Bản thông báo; lời tuyên cáo, tờ công bố (thông thường để quảng bá hoặc tuyên bố chính thức)
布告,宣告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷告
fū
敷
gào
告
Các từ liên quan
敷与
敷于散
敷佑
敷余
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
- Hình thái radical:
- ⿰,旉,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邞
鄜
妋
肤
怤
酜
砆
蓲
麱
暊
趺
夫
敓
敢
敪
改
攵
敋
敾
敂
敳
敜
攸
敐
䝺
凜
骸
鲡
㢗
駕
䌋
踷
谾
谵
嶛
膕
敷衍
敷药
热敷
敷设
冷敷
敷陈
敷料
外敷
敷演
敷布
