Bản dịch của từ 敷弘 trong tiếng Việt

敷弘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷弘 (Động từ)

fū hóng
01

Truyền bá, tuyên truyền và mở rộng (ý tưởng, giáo lý, danh tiếng)

1.传布弘扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phô bày, trải bày và mở rộng (ý nghĩa, lời văn) — tức là giảng giải, rải rộng cho rõ ràng

2.铺陈阐扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷弘

hóng

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép