Bản dịch của từ 敷显 trong tiếng Việt

敷显

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷显 (Động từ)

fū xiǎn
01

Truyền rộng, tuyên truyền cho nổi tiếng; phô bày, tôn vinh để lan truyền (Hán-Việt: = trải, liên tưởng: 敷衍/敷设 để nhớ 'phủ, trải, làm cho rộng ra')

传布显扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷显

xiǎn

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
显严
显丽
显举
显义
显亮
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép