Bản dịch của từ 敷治 trong tiếng Việt

敷治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷治 (Động từ)

fū zhì
01

Quản lý, điều hành

治理。《孟子.滕文公上》:“尧独忧之﹐举舜而敷治焉。”赵岐注:“敷﹐治也。《书》曰:‘禹敷土。’是言治其土也。”一说为分治。焦循正义:“敷训布﹐布﹐散也。散亦分也。敷治即分治。尧不能一人独治﹐故使舜分治之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷治

zhì

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép